具有 (jùyǒu, Hán Việt: cụ hữu) nghĩa là có; sở hữu. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
具 cụ · 10 từ
家具jiājùđồ nội thất具体jùtǐcụ thể工具gōngjùcông cụ玩具wánjùđồ chơi具备jùbèicó文具wénjùvăn phòng phẩm道具dàojùđạo cụ出具chūjùcấp