Tâm HSK

具有

jùyǒu
cụ hữu
có; sở hữu

具有 (jùyǒu, Hán Việt: cụ hữu) nghĩa là có; sở hữu. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

具 cụ · 10 từ

有 hữu · 71 từ