程序 (chéngxù, Hán Việt: trình tự) nghĩa là quy trình; trình tự; thứ tự. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
程 trình · 24 từ
过程guòchéngquá trình sự kiện课程kèchéngkhóa học程度chéngdùmức độ工程gōngchéngkỹ thuật工程师gōngchéngshīkỹ sư行程xíngchénghành trình旅程lǚchénghành trình远程yuǎnchéngtừ xa