Tâm HSK

次序

cìxù
thứ tự
trình tự; thứ tự

次序 (cìxù, Hán Việt: thứ tự) nghĩa là trình tự; thứ tự. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

次 thứ · 22 từ

序 tự · 9 từ