Tâm HSK

次数

cìshù
thứ sổ
số lần; tần suất; số thứ tự (trong một chuỗi)

次数 (cìshù, Hán Việt: thứ sổ) nghĩa là số lần; tần suất; số thứ tự (trong một chuỗi). Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

次 thứ · 22 từ

数 sổ · 27 từ