次数 (cìshù, Hán Việt: thứ sổ) nghĩa là số lần; tần suất; số thứ tự (trong một chuỗi). Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
次 thứ · 22 từ
再次zàicìmột lần nữa其次qícìtiếp theo此次cǐcìlần này一次性yīcìxìngmột lần首次shǒucìđầu tiên层次céngcìtầng下次xiàcìlần tới上次shàngcìlần trước