Tâm HSK

有机

yǒujī
hữu cơ
hữu cơ

有机 (yǒujī, Hán Việt: hữu cơ) nghĩa là hữu cơ. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

有 hữu · 71 từ

机 cơ · 52 từ