司机 (sījī, Hán Việt: ti cơ) nghĩa là tài xế; người lái xe. Đây là từ vựng HSK 3.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
司 ti · 10 từ
公司gōngsīcông ty司法sīfǎtư pháp官司guānsivụ kiện上司shàngsisếp司令sīlìngsĩ quan chỉ huy寿司shòusīsushi打官司dǎguānsikhởi kiện司空见惯sīkōngjiànguànchuyện thường gặp