Tâm HSK

司机

sījī
ti cơ
tài xế; người lái xe

司机 (sījī, Hán Việt: ti cơ) nghĩa là tài xế; người lái xe. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

司 ti · 10 từ

机 cơ · 52 từ