官司 (guānsi, Hán Việt: quan ti) nghĩa là vụ kiện. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Cụm từ thường gặp có 官司
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
官 quan · 13 từ
法官fǎguānthẩm phán官员guānyuánquan chức官方guānfāngchính phủ器官qìguāncơ quan军官jūnguānsĩ quan警官jǐngguāncảnh sát官僚guānliáoquan liêu外交官wàijiāoguānnhà ngoại giao