Tâm HSK

法官

fǎguān
pháp quan
thẩm phán (trong tòa án)

法官 (fǎguān, Hán Việt: pháp quan) nghĩa là thẩm phán (trong tòa án). Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

法 pháp · 31 từ

官 quan · 13 từ