Tâm HSK

官僚

guānliáo
quan liêu
quan liêu; quan chức; mang tính quan liêu

官僚 (guānliáo, Hán Việt: quan liêu) nghĩa là quan liêu; quan chức; mang tính quan liêu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 官僚

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

官 quan · 13 từ