Tâm HSK

警官

jǐngguān
cảnh quan
cảnh sát; sĩ quan cảnh sát

警官 (jǐngguān, Hán Việt: cảnh quan) nghĩa là cảnh sát; sĩ quan cảnh sát. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

警 cảnh · 9 từ

官 quan · 13 từ