Tâm HSK

交警

jiāojǐng
giao cảnh
cảnh sát giao thông (viết tắt của 交通警察[jiao1 tong1 jing3 cha2])

交警 (jiāojǐng, Hán Việt: giao cảnh) nghĩa là cảnh sát giao thông (viết tắt của 交通警察[jiao1 tong1 jing3 cha2]). Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

交 giao · 38 từ

警 cảnh · 9 từ