成交 (chéngjiāo, Hán Việt: thành giao) nghĩa là hoàn thành hợp đồng; đạt được thỏa thuận. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
成 thành · 58 từ
完成wánchénghoàn thành变成biànchéngthay đổi thành成绩chéngjìthành tích成为chéngwéitrở thành成功chénggōngthành công养成yǎngchéngbồi dưỡng造成zàochénggây ra成员chéngyuánthành viên