Tâm HSK

成交

chéngjiāo
thành giao
hoàn thành hợp đồng; đạt được thỏa thuận

成交 (chéngjiāo, Hán Việt: thành giao) nghĩa là hoàn thành hợp đồng; đạt được thỏa thuận. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

成 thành · 58 từ

交 giao · 38 từ