Tâm HSK

交换

jiāohuàn
giao hoán
trao đổi; hoán đổi; chuyển đổi (viễn thông)

交换 (jiāohuàn, Hán Việt: giao hoán) nghĩa là trao đổi; hoán đổi; chuyển đổi (viễn thông). Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

交 giao · 38 từ

换 hoán · 12 từ