换成 (huànchéng, Hán Việt: hoán thành) nghĩa là đổi (cái này) lấy (cái khác); thay thế bằng; chuyển thành. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
换 hoán · 12 từ
交换jiāohuàntrao đổi更换gēnghuànthay thế转换zhuǎnhuànthay đổi换取huànqǔđể đạt được bằng cách trao đổi替换tìhuànthay thế变换biànhuànbiến đổi兑换duìhuànchuyển đổi换位huànwèiđổi chỗ