Tâm HSK

换成

huànchéng
hoán thành
đổi (cái này) lấy (cái khác); thay thế bằng; chuyển thành

换成 (huànchéng, Hán Việt: hoán thành) nghĩa là đổi (cái này) lấy (cái khác); thay thế bằng; chuyển thành. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

换 hoán · 12 từ

成 thành · 58 từ