美化 (měihuà, Hán Việt: mĩ hóa) nghĩa là làm cho đẹp hơn; trang trí; tô điểm. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
美 mĩ · 29 từ
美丽měilìđẹp美好měihǎođẹp美食měishímón ngon美景měijǐngphong cảnh đẹp完美wánměihoàn hảo美味měiwèingon优美yōuměiduyên dáng美术měishùnghệ thuật