Tâm HSK

美化

měihuà
mĩ hóa
làm cho đẹp hơn; trang trí; tô điểm

美化 (měihuà, Hán Việt: mĩ hóa) nghĩa là làm cho đẹp hơn; trang trí; tô điểm. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

美 mĩ · 29 từ

化 hóa · 35 từ