美味 (měiwèi, Hán Việt: mĩ vị) nghĩa là ngon; món ăn ngon; mỹ vị. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
美 mĩ · 29 từ
美丽měilìđẹp美好měihǎođẹp美食měishímón ngon美景měijǐngphong cảnh đẹp完美wánměihoàn hảo优美yōuměiduyên dáng美术měishùnghệ thuật精美jīngměitinh xảo