Tâm HSK

美味

měiwèi
mĩ vị
ngon; món ăn ngon; mỹ vị

美味 (měiwèi, Hán Việt: mĩ vị) nghĩa là ngon; món ăn ngon; mỹ vị. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

美 mĩ · 29 từ

味 vị · 18 từ