意味着 (yìwèizhe, Hán Việt: ý vị trứ) nghĩa là có nghĩa; là; bao hàm. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
意 ý · 62 từ
意思yìsiý nghĩa不好意思bù hǎoyìsingại quá有意思yǒu yìsithú vị, hay没意思méi yìsichán, vô vị注意zhùyìchú ý đến愿意yuànyìmuốn同意tóngyìđồng ý满意mǎnyìhài lòng
味 vị · 18 từ
味道wèidaohương vị美味měiwèingon口味kǒuwèisở thích của một người气味qìwèimùi趣味qùwèivui滋味zīwèimùi vị香味xiāngwèihương thơm味儿wèirhương vị