着凉 (zháoliáng, Hán Việt: trứ lương) nghĩa là bị cảm lạnh; phiên âm Đài Loan [zhao1 liang2]. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
着 trứ · 32 từ
着急zháojílo lắng接着jiēzhebắt và giữ有着yǒuzhecó随着suízhecùng với着火zháohuǒbắt lửa意味着yìwèizhecó nghĩa睡着shuìzháongủ thiếp đi穿着chuānzhuótrang phục