Tâm HSK

凉爽

liángshuǎng
lương sảng
mát mẻ và sảng khoái

凉爽 (liángshuǎng, Hán Việt: lương sảng) nghĩa là mát mẻ và sảng khoái. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

凉 lương · 8 từ

爽 sảng · 2 từ