Tâm HSK

凄凉

qīliáng
thê lương
ảm đạm; khốn khổ

凄凉 (qīliáng, Hán Việt: thê lương) nghĩa là ảm đạm; khốn khổ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

凉 lương · 8 từ