凄凉 (qīliáng, Hán Việt: thê lương) nghĩa là ảm đạm; khốn khổ. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
凄凉 (qīliáng, Hán Việt: thê lương) nghĩa là ảm đạm; khốn khổ. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.