Tâm HSK

荒凉

huāngliáng
hoang lương
hoang vắng

荒凉 (huāngliáng, Hán Việt: hoang lương) nghĩa là hoang vắng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

荒 hoang · 4 từ

凉 lương · 8 từ