荒凉 (huāngliáng, Hán Việt: hoang lương) nghĩa là hoang vắng. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
荒凉 (huāngliáng, Hán Việt: hoang lương) nghĩa là hoang vắng. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.