Tâm HSK

荒谬

huāngmiù
hoang mậu
phi lý; nực cười

荒谬 (huāngmiù, Hán Việt: hoang mậu) nghĩa là phi lý; nực cười. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

荒 hoang · 4 từ