拓展 (tuòzhǎn, Hán Việt: thác triển) nghĩa là mở rộng (nguồn khách hàng, tầm nhìn, v.v.). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
拓展 (tuòzhǎn, Hán Việt: thác triển) nghĩa là mở rộng (nguồn khách hàng, tầm nhìn, v.v.). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.