Tâm HSK

拓展

tuòzhǎn
thác triển
mở rộng (nguồn khách hàng, tầm nhìn, v.v.)

拓展 (tuòzhǎn, Hán Việt: thác triển) nghĩa là mở rộng (nguồn khách hàng, tầm nhìn, v.v.). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

拓 thác · 3 từ

展 triển · 17 từ