Tâm HSK

拓宽

tuòkuān
thác khoan
mở rộng

拓宽 (tuòkuān, Hán Việt: thác khoan) nghĩa là mở rộng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

拓 thác · 3 từ

宽 khoan · 10 từ