Tâm HSK

宽容

kuānróng
khoan dung
khoan dung; bao dung; độ lượng

宽容 (kuānróng, Hán Việt: khoan dung) nghĩa là khoan dung; bao dung; độ lượng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

宽 khoan · 10 từ

容 dung · 24 từ