Tâm HSK

容忍

róngrěn
dung nhẫn
chịu đựng; khoan dung

容忍 (róngrěn, Hán Việt: dung nhẫn) nghĩa là chịu đựng; khoan dung. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

容 dung · 24 từ

忍 nhẫn · 7 từ