容易 (róngyì, Hán Việt: dung dịch) nghĩa là dễ dàng; đơn giản; có khả năng; dễ có thể; có khuynh hướng. Đây là từ vựng HSK 3.
Cụm từ thường gặp có 容易
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
容 dung · 24 từ
内容nèiróngnội dung形容xíngróngmiêu tả笑容xiàoróngnụ cười容量róngliàngsức chứa美容měiróngcải thiện ngoại hình容忍róngrěnchịu đựng宽容kuānróngkhoan dung容器róngqìđồ chứa