Tâm HSK

形容

xíngróng
hình dung
miêu tả; (văn học) dung mạo; diện mạo

形容 (xíngróng, Hán Việt: hình dung) nghĩa là miêu tả; (văn học) dung mạo; diện mạo. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

形 hình · 20 từ

容 dung · 24 từ