Tâm HSK

形象

xíngxiàng
hình tượng
hình ảnh; hình tượng; hình dung

形象 (xíngxiàng, Hán Việt: hình tượng) nghĩa là hình ảnh; hình tượng; hình dung. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

形 hình · 20 từ

象 tượng · 12 từ