欠 qiànkhiếmnợ; thiếu; (văn học) bị thiếu HSK 5 欠 (qiàn, Hán Việt: khiếm) nghĩa là nợ; thiếu; (văn học) bị thiếu. Đây là từ vựng HSK 5. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 欠 Cụm từ thường gặp có 欠拖欠tuōqiànbị nợ欠缺qiànquēthiếu hụt欠条qiàntiáogiấy nợ