拖欠 (tuōqiàn, Hán Việt: tha khiếm) nghĩa là bị nợ; chậm thanh toán; vỡ nợ. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
拖欠 (tuōqiàn, Hán Việt: tha khiếm) nghĩa là bị nợ; chậm thanh toán; vỡ nợ. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.