Tâm HSK

悬挂

xuánguà
huyền quải
treo; móc treo; hệ thống treo (xe cộ)

悬挂 (xuánguà, Hán Việt: huyền quải) nghĩa là treo; móc treo; hệ thống treo (xe cộ). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

悬 huyền · 5 từ

挂 quải · 6 từ