Tâm HSK

公约

gōngyuē
công ước
công ước (tức là hiệp định quốc tế)

公约 (gōngyuē, Hán Việt: công ước) nghĩa là công ước (tức là hiệp định quốc tế). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

公 công · 55 từ

约 ước · 17 từ