Tâm HSK

公园

gōngyuán
công viên
công viên (dành cho công chúng giải trí)

公园 (gōngyuán, Hán Việt: công viên) nghĩa là công viên (dành cho công chúng giải trí). Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

公 công · 55 từ

园 viên · 11 từ