Tâm HSK

热情

rèqíng
nhiệt tình
nồng nhiệt; nhiệt tình; đam mê

热情 (rèqíng, Hán Việt: nhiệt tình) nghĩa là nồng nhiệt; nhiệt tình; đam mê. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

热 nhiệt · 26 từ

情 tình · 52 từ