Tâm HSK

热闹

rènao
nhiệt nháo
náo nhiệt và sôi động; sôi nổi

热闹 (rènao, Hán Việt: nhiệt nháo) nghĩa là náo nhiệt và sôi động; sôi nổi. Đây là từ vựng HSK 4.

Cụm từ thường gặp có 热闹

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

热 nhiệt · 26 từ

闹 nháo · 8 từ