热闹 (rènao, Hán Việt: nhiệt nháo) nghĩa là náo nhiệt và sôi động; sôi nổi. Đây là từ vựng HSK 4.
Cụm từ thường gặp có 热闹
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
热 nhiệt · 26 từ
热情rèqíngnồng nhiệt热烈rèliènhiệt tình热爱rèàiyêu nhiệt thành热心rèxīnnhiệt tình热量rèliàngnhiệt lượng加热jiārèđun nóng热线rèxiànđường dây nóng热门rèménphổ biến