闹钟 (nàozhōng, Hán Việt: nháo chung) nghĩa là đồng hồ báo thức. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
闹 nháo · 8 từ
热闹rènaonáo nhiệt và sôi động胡闹húnàohành động tùy tiện và gây náo loạn闹事nàoshìgây rối无理取闹wúlǐqǔnàogây rối vô cớ喧闹xuānnàogây ồn看热闹kànrènaoxem náo nhiệt闹着玩儿nàozhewánrđùa giỡn