Tâm HSK

闹钟

nàozhōng
nháo chung
đồng hồ báo thức

闹钟 (nàozhōng, Hán Việt: nháo chung) nghĩa là đồng hồ báo thức. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

闹 nháo · 8 từ

钟 chung · 4 từ