Tâm HSK

看热闹

kànrènao
khán nhiệt nháo
xem náo nhiệt; đi đến chỗ đông người

看热闹 (kànrènao, Hán Việt: khán nhiệt nháo) nghĩa là xem náo nhiệt; đi đến chỗ đông người. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

看 khán · 36 từ

热 nhiệt · 26 từ

闹 nháo · 8 từ