看热闹 (kànrènao, Hán Việt: khán nhiệt nháo) nghĩa là xem náo nhiệt; đi đến chỗ đông người. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
看 khán · 36 từ
好看hǎokànđẹp看病kànbìngđi khám bệnh看见kànjiànnhìn thấy看来kànlaihình như难看nánkànxấu看法kànfǎcách nhìn观看guānkànxem查看chákànxem xét
热 nhiệt · 26 từ
热情rèqíngnồng nhiệt热闹rènaonáo nhiệt và sôi động热烈rèliènhiệt tình热爱rèàiyêu nhiệt thành热心rèxīnnhiệt tình热量rèliàngnhiệt lượng加热jiārèđun nóng热线rèxiànđường dây nóng