Tâm HSK

苗头

miáotou
miêu đầu
dấu hiệu đầu tiên; diễn biến (của một tình huống)

苗头 (miáotou, Hán Việt: miêu đầu) nghĩa là dấu hiệu đầu tiên; diễn biến (của một tình huống). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

苗 miêu · 5 từ

头 đầu · 65 từ