浩劫 (hàojié, Hán Việt: hạo kiếp) nghĩa là tai họa; thảm họa; khải huyền. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
浩劫 (hàojié, Hán Việt: hạo kiếp) nghĩa là tai họa; thảm họa; khải huyền. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.