Tâm HSK

苗条

miáotiao
miêu điều
(của phụ nữ) mảnh mai; thon thả; duyên dáng

苗条 (miáotiao, Hán Việt: miêu điều) nghĩa là (của phụ nữ) mảnh mai; thon thả; duyên dáng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

苗 miêu · 5 từ

条 điều · 17 từ