Tâm HSK

自立

zìlì
tự lập
độc lập; tự lực; tự thân vận động

自立 (zìlì, Hán Việt: tự lập) nghĩa là độc lập; tự lực; tự thân vận động. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

自 tự · 57 từ

立 lập · 28 từ