Tâm HSK

成立

chénglì
thành lập
thiết lập; lập nên; có thể đứng vững

成立 (chénglì, Hán Việt: thành lập) nghĩa là thiết lập; lập nên; có thể đứng vững. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

成 thành · 58 từ

立 lập · 28 từ