Tâm HSK

立场

lìchǎng
lập trường
lập trường; quan điểm; Lượng từ: 個|个[ge4]

立场 (lìchǎng, Hán Việt: lập trường) nghĩa là lập trường; quan điểm; Lượng từ: 個|个[ge4]. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

立 lập · 28 từ

场 trường · 40 từ