立场 (lìchǎng, Hán Việt: lập trường) nghĩa là lập trường; quan điểm; Lượng từ: 個|个[ge4]. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
立 lập · 28 từ
建立jiànlìthiết lập立即lìjíngay lập tức立刻lìkèngay lập tức独立dúlìđộc lập成立chénglìthiết lập设立shèlìthiết lập树立shùlìthiết lập创立chuànglìthành lập