Tâm HSK

独立

dúlì
độc lập
độc lập; sự độc lập; đứng một mình

独立 (dúlì, Hán Việt: độc lập) nghĩa là độc lập; sự độc lập; đứng một mình. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 独立

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

独 độc · 13 từ

立 lập · 28 từ