实验 (shíyàn, Hán Việt: thật nghiệm) nghĩa là thí nghiệm; kiểm tra; mang tính thí nghiệm. Đây là từ vựng HSK 5.
Cụm từ thường gặp có 实验
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
实 thật · 51 từ
其实qíshíthực ra确实quèshíthực sự实际上shíjìshàngthực ra实在shízàithực sự实际shíjìthực tế诚实chéngshíthành thật事实shìshísự thật实现shíxiànđạt được