Tâm HSK

实验

shíyàn
thật nghiệm
thí nghiệm; kiểm tra; mang tính thí nghiệm

实验 (shíyàn, Hán Việt: thật nghiệm) nghĩa là thí nghiệm; kiểm tra; mang tính thí nghiệm. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 实验

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

实 thật · 51 từ

验 nghiệm · 11 từ