Tâm HSK

化验

huàyàn
hóa nghiệm
xét nghiệm hóa học; làm xét nghiệm lab

化验 (huàyàn, Hán Việt: hóa nghiệm) nghĩa là xét nghiệm hóa học; làm xét nghiệm lab. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

化 hóa · 35 từ

验 nghiệm · 11 từ