Tâm HSK

进化

jìnhuà
tiến hóa
tiến hóa

进化 (jìnhuà, Hán Việt: tiến hóa) nghĩa là tiến hóa. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

进 tiến · 30 từ

化 hóa · 35 từ