Tâm HSK

强化

qiánghuà
cường hóa
củng cố; tăng cường

强化 (qiánghuà, Hán Việt: cường hóa) nghĩa là củng cố; tăng cường. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

强 cường · 27 từ

化 hóa · 35 từ