Tâm HSK

强度

qiángdù
cường độ
độ bền; cường độ

强度 (qiángdù, Hán Việt: cường độ) nghĩa là độ bền; cường độ. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

强 cường · 27 từ

度 độ · 37 từ